小case
xiǎocase
[ㄒㄧㄠˇ ㄘ ㄚ ㄙ ㄜ]
TIỂU C A S E
- 1.(tiếng lóng) dễ ợt
- 2.một việc đơn giản

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
[ㄒㄧㄠˇ ㄘ ㄚ ㄙ ㄜ]
TIỂU C A S E
