- 1.tránh (làm gì đó)
- 2.(thông tục) Thôi nào!
- 3.Tha cho tôi!
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.Đủ rồi đó!

例句Câu ví dụ
- 1
他很少來看我。
tā hěn shǎolái kàn wǒ。
Anh ấy hiếm khi đến thăm tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.