學華語Kaori Dict

少來

giản thể: 少来

shǎolái

ㄕㄠˇ ㄌㄞˊ

THIỂU LAI

  1. 1.tránh (làm gì đó)
  2. 2.(thông tục) Thôi nào!
  3. 3.Tha cho tôi!
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Đủ rồi đó!

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很少來看我。

    tā hěn shǎolái kàn wǒ。

    Anh ấy hiếm khi đến thăm tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

少来 nghĩa là gì? · Kaori Dict