學華語Kaori Dict

少見

giản thể: 少见

shǎojiàn

ㄕㄠˇ ㄐㄧㄢˋ

THIỂU KIẾN

HSK 7-9V/Adj
  1. 1.hiếm; ít thấy
  2. 2.(trang trọng) thật hiếm khi được gặp bạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很少見到它。

    wǒ hěn shǎojiàn dào tā。

    Tôi hiếm khi thấy nó

  • 2

    她有一個少見的名字。

    tā yǒu yīge shǎojiàn de míngzi。

    Cô ấy có một cái tên hiếm gặp

  • 3

    我的名字在我的國家蠻少見的。

    wǒ de míngzi zài wǒ de guójiā mán shǎojiàn de。

    Tên tôi ở quê tôi khá hiếm gặp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

少見 nghĩa là gì? · Kaori Dict