學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
尖尾濱鷸
尖尾濱鷸
giản thể:
尖尾滨鹬
jiān
wěi
bīn
yù
[ㄐㄧㄢ ㄨㄟˇ ㄅㄧㄣ ㄩˋ]
TIÊM VĨ TÂN DUẬT
1.
(loài chim ở Trung Quốc) choi choi đuôi nhọn (Calidris acuminata)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
尾巴
wěiba
đuôi
尖
jiān
nhọn; thon; sắc
結尾
jiéwěi
kết thúc
尖銳
jiānruì
sắc bén
頂尖
dǐngjiān
đỉnh
尾聲
wěishēng
đoạn kết
尖端
jiānduān
đầu nhọn
海濱
hǎibīn
bờ biển
逐字解
Từng chữ trong từ
尖
tiêm
nhọn, nhọn thô, sắc, tinh tế
尾
vĩ
đuôi, đầu cuối
濱
tân
bờ biển, bờ biển cả
鷸
duật
chim sếu, chim quạ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
尖尾濱鷸 nghĩa là gì? · Kaori Dict