學華語Kaori Dict

尖峰

jiānfēng

ㄐㄧㄢ ㄈㄥ

TIÊM PHONG

  1. 1.đỉnh nhọn (địa hình)
  2. 2.(nghĩa bóng) đỉnh cao
  3. 3.đột biến

例句Câu ví dụ

  • 1

    這座建築的洗手間動線規劃明確,能有效分散人流,降低尖峰時段的擁堵。

    zhè zuò jiànzhù de xǐshǒujiān dòngxiàn guīhuà míngquè, néng yǒuxiào fēnsàn rénliú, jiàngdī jiānfēng shíduàn de yōngdǔ。

    Công trình này có thiết kế đường đi nhà vệ sinh rõ ràng, có thể hiệu quả phân tán lượng người, giảm tình trạng ùn ứ trong giờ cao điểm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尖峰 nghĩa là gì? · Kaori Dict