尖峰
jiānfēng
[ㄐㄧㄢ ㄈㄥ]
TIÊM PHONG
- 1.đỉnh nhọn (địa hình)
- 2.(nghĩa bóng) đỉnh cao
- 3.đột biến

例句Câu ví dụ
- 1
這座建築的洗手間動線規劃明確,能有效分散人流,降低尖峰時段的擁堵。
zhè zuò jiànzhù de xǐshǒujiān dòngxiàn guīhuà míngquè, néng yǒuxiào fēnsàn rénliú, jiàngdī jiānfēng shíduàn de yōngdǔ。
Công trình này có thiết kế đường đi nhà vệ sinh rõ ràng, có thể hiệu quả phân tán lượng người, giảm tình trạng ùn ứ trong giờ cao điểm