學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
尖草坪
尖草坪
Jiān
cǎo
píng
[ㄐㄧㄢ ㄘㄠˇ ㄆㄧㄥˊ]
TIÊM THẢO BÌNH
1.
quận Jiancaoping của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
草
cǎo
cỏ
草地
cǎodì
bãi cỏ
草原
cǎoyuán
đồng cỏ
尖
jiān
nhọn; thon; sắc
尖銳
jiānruì
sắc bén
頂尖
dǐngjiān
đỉnh
尖端
jiānduān
đầu nhọn
草案
cǎoàn
bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)
逐字解
Từng chữ trong từ
尖
tiêm
nhọn, nhọn thô, sắc, tinh tế
草
thảo, tháo, tháu
cỏ
坪
bình
đồng bằng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
尖草坪 nghĩa là gì? · Kaori Dict