學華語Kaori Dict

就學

giản thể: 就学

jiùxué

ㄐㄧㄡˋ ㄒㄩㄝˊ

TỰU HỌC

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在10歲的時候就學騎了自行車。

    Tāngmǔ zài 1 0 suì de shíhou jiùxué qí le zìxíngchē。

    Tom đã học cách đi xe đạp khi mới 10 tuổi

  • 2

    有些寶寶甚至在一歲之前就學習游泳了。

    yǒuxiē bǎobao shènzhì zài yī suì zhīqián jiùxué Xí yóuyǒng le。

    Một số trẻ em thậm chí đã học bơi trước khi tròn một tuổi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

就學 nghĩa là gì? · Kaori Dict