例句Câu ví dụ
- 1
湯姆在10歲的時候就學騎了自行車。
Tāngmǔ zài 1 0 suì de shíhou jiùxué qí le zìxíngchē。
Tom đã học cách đi xe đạp khi mới 10 tuổi
- 2
有些寶寶甚至在一歲之前就學習游泳了。
yǒuxiē bǎobao shènzhì zài yī suì zhīqián jiùxué Xí yóuyǒng le。
Một số trẻ em thậm chí đã học bơi trước khi tròn một tuổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
