學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
就義
就義
giản thể:
就义
jiù
yì
[ㄐㄧㄡˋ ㄧˋ]
TỰU NGHĨA
1.
bị giết vì chính nghĩa
2.
chết như một liệt sĩ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
就
jiù
chỉ có; ít nhất là
意義
yìyì
ý nghĩa
成就
chéngjiù
thành tựu
就業
jiùyè
tìm được việc làm
就要
jiùyào
sẽ
早就
zǎojiù
đã từ sớm
義務
yìwù
nhiệm vụ; nghĩa vụ (LT:項|项[xiang4])
含義
hányì
ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)
逐字解
Từng chữ trong từ
就
tựu
chính xác, đơn giản
義
nghĩa
hành vi đúng đắn, lý tưởng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
就醫
jiùyī
nhận điều trị y tế
久已
jiǔyǐ
cách đây lâu rồi
酒意
jiǔyì
cảm giác ngà ngà say
記憶技巧
Mẹo nhớ
就
TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
就義 nghĩa là gì? · Kaori Dict