- 1.đi khám bác sĩ
- 2.tìm kiếm lời khuyên y tế

例句Câu ví dụ
- 1
醫生現在正在給那位患者就診。
yīshēng xiànzài zhèngzài gěi nà wèi huànzhě jiùzhěn。
Bác sĩ đang khám cho bệnh nhân đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.