尾水
wěishuǐ
[ㄨㄟˇ ㄕㄨㄟˇ]
VĨ THUỶ
- 1.nước đuôi
- 2.dòng chảy ra (từ nhà máy hoặc nhà máy điện)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.