尾音
wěiyīn
[ㄨㄟˇ ㄧㄣ]
VĨ ÂM
- 1.âm cuối của một âm tiết
- 2.vần (ví dụ, trong các ngôn ngữ châu Âu)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.