學華語Kaori Dict

giản thể:

céng

ㄘㄥˊ

TẦNG

HSK 2TOCFL 3M
  1. 1.chồng lên nhau
  2. 2.tầng; lớp
  3. 3.tầng (của tòa nhà); tầng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(toán) bó
  2. 5.số đếm cho các lớp

例句Câu ví dụ

  • 1

    這座樓有二十層。

    zhè zuò lóu yǒu èr shí céng

    Tòa nhà này có hai mươi tầng

  • 2

    衣服和服裝店都在二層。

    yī fu hé fú zhuāng diàn dōu zài èr céng

    Áo và cửa hàng quần áo đều ở tầng hai

  • 3

    地上有一層水泥。

    dì shang yǒu yī céng shuǐ ní

    Trên mặt đất có một lớp bê tông

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

层 nghĩa là gì? · Kaori Dict