例句Câu ví dụ
- 1
這一帶的方言使用者數量居多。
zhè yīdài de fāngyán shǐyòngzhě shùliàng jūduō。
Người nói tiếng địa phương ở khu vực này chiếm số lượng đông.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
