學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
居宅
居宅
jū
zhái
[ㄐㄩ ㄓㄞˊ]
CƯ TRẠCH
1.
nơi ở
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
居民
jūmín
cư dân; người dân
居住
jūzhù
cư trú
鄰居
línjū
hàng xóm
居然
jūrán
một cách bất ngờ
住宅
zhùzhái
nơi ở; ngôi nhà; chỗ ở
定居
dìngjū
định cư (ở một thành phố, quốc gia,...); sinh sống
居高臨下
jūgāolínxià
nghĩa đen: ở vị trí cao, nhìn xuống cảnh bên dưới (thành ngữ)
居民樓
jūmínlóu
tòa nhà chung cư
逐字解
Từng chữ trong từ
居
cư, cớ
sống, ở, ngồi
宅
trạch
nơi ở, nhà cửa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
舉債
jǔzhài
vay nợ
記憶技巧
Mẹo nhớ
居
CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
居宅 nghĩa là gì? · Kaori Dict