例句Câu ví dụ
- 1
屋外有兩隻貓。
wūwài yǒu liǎng zhī māo。
Có hai con mèo ngoài nhà
- 2
請在屋外等候。
qǐng zài wūwài děnghòu。
Hãy đợi ở ngoài nhà.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
