例句Câu ví dụ
- 1
屋頂上有只白鴿。
wūdǐng shàng yǒu zhǐ bái gē。
Có một con bồ câu trắng trên mái nhà
- 2
我現在在屋頂上。
wǒ xiànzài zài wūdǐng shàng。
Tôi đang ở trên mái nhà.
- 3
她從屋頂上下來了。
tā cóng wūdǐng shàngxià lái le。
Cô ấy đã xuống từ mái nhà
屋頂上有只白鴿。
wūdǐng shàng yǒu zhǐ bái gē。
Có một con bồ câu trắng trên mái nhà
我現在在屋頂上。
wǒ xiànzài zài wūdǐng shàng。
Tôi đang ở trên mái nhà.
她從屋頂上下來了。
tā cóng wūdǐng shàngxià lái le。
Cô ấy đã xuống từ mái nhà