武定
Wǔdìng
[ㄨˇ ㄉㄧㄥˋ]
VÕ ĐỊNH
- 1.niên hiệu Vũ Định (543-550) thời Đông Ngụy của Bắc Triều 東魏|东魏[Dong1 Wei4]
- 2.huyện Vũ Định ở Châu tự trị Di tộc Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.