學華語Kaori Dict

展品

zhǎnpǐn

ㄓㄢˇ ㄆㄧㄣˇ

TRIỂN PHẨM

  1. 1.hiện vật
  2. 2.mục trưng bày

例句Câu ví dụ

  • 1

    博物館裡有千奇百怪的展品。

    bówùguǎn lǐ yǒu qiānqíbǎiguài de zhǎnpǐn。

    Trong bảo tàng có rất nhiều hiện vật kỳ quái.

  • 2

    他覺得自己像是博物館裡的展品。

    tā juéde zìjǐ xiàng shì bówùguǎn lǐ de zhǎnpǐn。

    Anh ấy cảm thấy mình giống như một hiện vật trong bảo tàng

  • 3

    博物館有幾件有趣的展品。

    bówùguǎn yǒu jǐ jiàn yǒuqù de zhǎnpǐn。

    Bảo tàng có vài hiện vật thú vị

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
  • TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

展品 nghĩa là gì? · Kaori Dict