例句Câu ví dụ
- 1
博物館裡有千奇百怪的展品。
bówùguǎn lǐ yǒu qiānqíbǎiguài de zhǎnpǐn。
Trong bảo tàng có rất nhiều hiện vật kỳ quái.
- 2
他覺得自己像是博物館裡的展品。
tā juéde zìjǐ xiàng shì bówùguǎn lǐ de zhǎnpǐn。
Anh ấy cảm thấy mình giống như một hiện vật trong bảo tàng
- 3
博物館有幾件有趣的展品。
bówùguǎn yǒu jǐ jiàn yǒuqù de zhǎnpǐn。
Bảo tàng có vài hiện vật thú vị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 展TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
