展弦比
zhǎnxiánbǐ
[ㄓㄢˇ ㄒㄧㄢˊ ㄅㄧˇ]
TRIỂN HUYỀN TỶ
- 1.tỉ lệ khung cánh (khí động học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 展TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.