學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
展播
展播
zhǎn
bō
[ㄓㄢˇ ㄅㄛ]
TRIỂN BÁ
1.
trưng bày qua phát sóng
2.
chiếu (trên TV)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
發展
fāzhǎn
sự phát triển
展開
zhǎnkāi
mở ra; trải ra; mở rộng
傳播
chuánbō
truyền bá; phổ biến; lan truyền
進展
jìnzhǎn
tiến triển; đạt tiến bộ
廣播
guǎngbō
phát sóng
播放
bōfàng
phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
開展
kāizhǎn
khai mạc
展覽
zhǎnlǎn
trưng bày
逐字解
Từng chữ trong từ
展
triển
mở ra, trải ra
播
bá, vá
gieo, lan truyền
記憶技巧
Mẹo nhớ
展
TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
展播 nghĩa là gì? · Kaori Dict