例句Câu ví dụ
- 1
她穿著山地靴。
tā chuān zhù shāndì xuē。
Cô ấy đang mặc giày đi bộ
- 2
她買了一雙山地靴。
tā mǎi le yī shuāng shāndì xuē。
Cô ấy mua một đôi giày leo núi
- 3
她的這雙山地靴是黑色的。
tā de zhè shuāng shāndì xuē shì hēisè de。
Cặp giày núi của cô ấy là màu đen
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
