學華語Kaori Dict

山地

shān

ㄕㄢ ㄉㄧˋ

SƠN ĐỊA

  1. 1.vùng núi
  2. 2.khu vực đồi núi
  3. 3.vùng đồi núi

例句Câu ví dụ

  • 1

    她穿著山地靴。

    tā chuān zhù shāndì xuē。

    Cô ấy đang mặc giày đi bộ

  • 2

    她買了一雙山地靴。

    tā mǎi le yī shuāng shāndì xuē。

    Cô ấy mua một đôi giày leo núi

  • 3

    她的這雙山地靴是黑色的。

    tā de zhè shuāng shāndì xuē shì hēisè de。

    Cặp giày núi của cô ấy là màu đen

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山地 nghĩa là gì? · Kaori Dict