山西
Shānxī
[ㄕㄢ ㄒㄧ]
SƠN TÂY
- 1.tỉnh Sơn Tây ở miền bắc Trung Quốc, giữa Hà Bắc và Thiểm Tây, viết tắt 晉|晋[Jin4], thủ phủ Thái Nguyên 太原[Tai4 yuan2]

例句Câu ví dụ
- 1
山西在陝西的東邊。
Shānxī zài Shǎnxī de dōngbian。
Tỉnh Sơn Tây ở phía đông tỉnh Sơn Tây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.