學華語Kaori Dict

giản thể:

suì

ㄙㄨㄟˋ

TUẾ

HSK 1TOCFL 1M
  1. 1.lượng từ cho năm (tuổi)
  2. 2.năm
  3. 3.năm (mùa vụ)

Cách đọc khác:suìbiến thể của 歲|岁[sui4], năm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我今年二十歲。

    wǒ jīn nián èr shí suì

    Tôi năm mươi tuổi

  • 2

    弟弟六歲,妹妹三歲。

    dì di liù suì mèi mei sān suì

    Em trai sáu tuổi, em gái ba tuổi.

  • 3

    十八歲以下的人不能開車。

    shí bā suì yǐ xià de rén bù néng kāi chē

    Người dưới mười tám tuổi không được lái xe

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

岁 nghĩa là gì? · Kaori Dict