學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
歲俸
歲俸
giản thể:
岁俸
suì
fèng
[ㄙㄨㄟˋ ㄈㄥˋ]
TUẾ BỔNG
1.
lương năm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
歲
suì
lượng từ cho năm (tuổi)
歲月
suìyuè
năm tháng
歲數
suìshu
tuổi tác (số tuổi)
壓歲錢
yāsuìqián
tiền mừng tuổi cho trẻ em vào đêm Giao thừa
萬歲
wànsuì
Vạn tuế (nhà vua, cách mạng, v.v.)!
俸祿
fènglù
lương của quan chức (thời phong kiến)
俸
fèng
(dạng kết hợp) lương; trợ cấp
嵗
suì
biến thể của 歲|岁[sui4], năm
逐字解
Từng chữ trong từ
歲
tuế
năm
俸
bổng
lương, tiền công, phụ cấp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
隨風
suífēng
theo gió
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
岁俸 nghĩa là gì? · Kaori Dict