學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
岩倉
岩倉
giản thể:
岩仓
Yán
cāng
[ㄧㄢˊ ㄘㄤ]
NHAM THƯƠNG
1.
Iwakura, tên và địa danh Nhật Bản
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
倉庫
cāngkù
kho hàng
岩石
yánshí
đá
倉促
cāngcù
đột ngột
倉皇
cānghuáng
hoảng loạn
倉
cāng
kho
岩
yán
vách đá
嵒
yán
biến thể của 巖|岩[yan2]
巖
yán
biến thể của 岩[yan2]
逐字解
Từng chữ trong từ
岩
nham
đá vách, đá núi
倉
thương, thảng
kho lương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
掩藏
yǎncáng
ẩn giấu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
岩仓 nghĩa là gì? · Kaori Dict