州伯
zhōubó
[ㄓㄡ ㄅㄛˊ]
CHÂU BÁ
- 1.thống đốc (của một tỉnh)
- 2.tù trưởng tỉnh (thời xưa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
[ㄓㄡ ㄅㄛˊ]
CHÂU BÁ
