工口
ēiluó
[ㄟ ㄌㄨㄛˊ]
CÔNG KHẨU
- 1.khiêu dâm (từ mượn bắt chước hình dạng chữ katakana エロ của tiếng Nhật, phát âm là "ero")

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.