例句Câu ví dụ
- 1
民工在工地上工作。
mín gōng zài gōng dì shàng gōng zuò
Nhân viên xây dựng làm việc trên công trường
- 2
我們的球越過了柵欄,掉到了工地裡。
wǒmen de qiú yuèguò le zhàlán, diào dàoliǎo gōngdì lǐ。
Cầu của chúng tôi đã vượt qua hàng rào, rơi xuống khu đất đang xây dựng.
- 3
我不得不戴耳塞來阻隔旁邊建築工地的所有噪音。
wǒ bùdébù dài ěrsāi lái zǔgé pángbiān jiànzhù gōngdì de suǒyǒu zàoyīn。
Tôi phải đeo tai nghe để ngăn chặn tất cả tiếng ồn từ công trường xây dựng bên cạnh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
