學華語Kaori Dict

工地

gōng

ㄍㄨㄥ ㄉㄧˋ

CÔNG ĐỊA

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    民工在工地上工作。

    mín gōng zài gōng dì shàng gōng zuò

    Nhân viên xây dựng làm việc trên công trường

  • 2

    我們的球越過了柵欄,掉到了工地裡。

    wǒmen de qiú yuèguò le zhàlán, diào dàoliǎo gōngdì lǐ。

    Cầu của chúng tôi đã vượt qua hàng rào, rơi xuống khu đất đang xây dựng.

  • 3

    我不得不戴耳塞來阻隔旁邊建築工地的所有噪音。

    wǒ bùdébù dài ěrsāi lái zǔgé pángbiān jiànzhù gōngdì de suǒyǒu zàoyīn。

    Tôi phải đeo tai nghe để ngăn chặn tất cả tiếng ồn từ công trường xây dựng bên cạnh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工地 nghĩa là gì? · Kaori Dict