- 1.nghĩa đen: bắn cung hai bên (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: thể hiện sự thuận thục cả hai tay
- 3.tát tay này rồi đến tay kia, liên tiếp
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đá tốt cả hai chân (bóng đá)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弓CUNG (弓) – cung: Cánh CUNG cong cong đã tháo dây — chỉ còn thân gỗ uốn dẻo.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!