學華語Kaori Dict

左右開弓

giản thể: 左右开弓

zuǒyòukāigōng

ㄗㄨㄛˇ ㄧㄡˋ ㄎㄞ ㄍㄨㄥ

TẢ HỮU KHAI CUNG

  1. 1.nghĩa đen: bắn cung hai bên (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: thể hiện sự thuận thục cả hai tay
  3. 3.tát tay này rồi đến tay kia, liên tiếp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đá tốt cả hai chân (bóng đá)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CUNG (弓) – cung: Cánh CUNG cong cong đã tháo dây — chỉ còn thân gỗ uốn dẻo.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

左右開弓 nghĩa là gì? · Kaori Dict