巧家
Qiǎojiā
[ㄑㄧㄠˇ ㄐㄧㄚ]
XẢO GIA
- 1.huyện Qiaojia ở Zhaotong 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.