學華語Kaori Dict

巨無霸指數

giản thể: 巨无霸指数

Zhǐshù

ㄐㄩˋ ㄨˊ ㄅㄚˋ ㄓˇ ㄕㄨˋ

CỰ VÔ BÁ CHỈ SỐ

  1. 1.Chỉ số Big Mac, một thước đo ngang giá sức mua (PPP) giữa các đồng tiền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巨無霸指數 nghĩa là gì? · Kaori Dict