差得多
chàdéduō
[ㄔㄚˋ ㄉㄜˊ ㄉㄨㄛ]
SAI ĐẮC ĐA
- 1.thiếu hụt một lượng lớn
Cách đọc khác:chàdeduō — 差得多 — còn kém xa (về chất lượng, số lượng hoặc mức độ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.