學華語Kaori Dict

差點

giản thể: 差点

chàdiǎn

ㄔㄚˋ ㄉㄧㄢˇ

SAI ĐIỂM

例句Câu ví dụ

  • 1

    我差點忘了。

    wǒ chàdiǎn wàng le。

    Tôi gần như quên mất

  • 2

    我差點就忘記了。

    wǒ chàdiǎn jiù wàngjì le。

    Tôi gần như quên mất

  • 3

    她差點就溺水了。

    tā chàdiǎn jiù nìshuǐ le。

    Cô ấy gần như bị ngạt nước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

差点 nghĩa là gì? · Kaori Dict