例句Câu ví dụ
- 1
我差點忘了。
wǒ chàdiǎn wàng le。
Tôi gần như quên mất
- 2
我差點就忘記了。
wǒ chàdiǎn jiù wàngjì le。
Tôi gần như quên mất
- 3
她差點就溺水了。
tā chàdiǎn jiù nìshuǐ le。
Cô ấy gần như bị ngạt nước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
