學華語Kaori Dict

己見

giản thể: 己见

jiàn

ㄐㄧˇ ㄐㄧㄢˋ

KỶ KIẾN

  1. 1.quan điểm của riêng mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想堅持己見。

    wǒ xiǎng jiānchí jǐjiàn。

    Tôi muốn giữ quan điểm của mình

  • 2

    堅持己見的人其實知道的很少。

    jiānchí jǐjiàn de rén qíshí zhīdào de hěn shǎo。

    Người kiên quyết theo ý mình thực ra biết rất ít.

  • 3

    堅持己見有時候會被誤認為是任性。

    jiānchí jǐjiàn yǒushíhou huì bèi wù rènwéi shì rènxìng。

    Giữ vững quan điểm của mình đôi khi bị nhầm là cộc cằn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KỶ (己) – bản thân: Sợi dây mềm tự cuộn quanh chính nó — tự soi tự sửa, bản thân MÌNH, ích KỶ là chỉ biết mình.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

己见 nghĩa là gì? · Kaori Dict