例句Câu ví dụ
- 1
她是巴西人。
tā shì Bāxī rén。
Cô ấy là người Brazil
- 2
他喜歡巴西音樂。
tā xǐhuan Bāxī yīnyuè。
Anh ấy thích nhạc Brazil
- 3
巴西是說甚麼語言的?
Bāxī shì shuō shén má yǔyán de?
Ngôn ngữ nào được nói ở Brazil?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
