學華語Kaori Dict

市民

shìmín

ㄕˋ ㄇㄧㄣˊ

THỊ DÂN

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    市民對此很滿意。

    shì mín duì cǐ hěn mǎn yì

    Dân cư hài lòng về điều này

  • 2

    我是札幌的市民。

    wǒ shì Zháhuǎng de shìmín。

    Tôi là cư dân của Sapporo

  • 3

    這座公園是市民最喜愛的休閒場所之一。

    zhè zuò gōngyuán shì shìmín zuìxǐài de xiūxián chǎngsuǒ zhīyī。

    Công viên này là một trong những nơi vui chơi yêu thích nhất của người dân

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

市民 nghĩa là gì? · Kaori Dict