例句Câu ví dụ
- 1
市民對此很滿意。
shì mín duì cǐ hěn mǎn yì
Dân cư hài lòng về điều này
- 2
我是札幌的市民。
wǒ shì Zháhuǎng de shìmín。
Tôi là cư dân của Sapporo
- 3
這座公園是市民最喜愛的休閒場所之一。
zhè zuò gōngyuán shì shìmín zuìxǐài de xiūxián chǎngsuǒ zhīyī。
Công viên này là một trong những nơi vui chơi yêu thích nhất của người dân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
