學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
布吉河
布吉河
Bù
jí
Hé
[ㄅㄨˋ ㄐㄧˊ ㄏㄜˊ]
BỐ CÁT HÀ
1.
sông Buji, phụ lưu của sông Thâm Quyến hoặc sông Shamchun 深圳河[Shen1 zhen4 He2], Quảng Đông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
河
hé
sông
宣布
xuānbù
tuyên bố
布
bù
vải
公佈
gōngbù
công bố; công khai; xuất bản
佈置
bùzhì
sắp xếp
分佈
fēnbù
phân tán
布滿
bùmǎn
bao phủ đầy
吉他
jítā
đàn guitar (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
布
bố
vải bông, sợi, vải lanh
吉
cát
may mắn, tốt lành, thuận lợi
河
hà
sông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
布吉河 nghĩa là gì? · Kaori Dict