學華語Kaori Dict

布蘭森

giản thể: 布兰森

lánsēn

ㄅㄨˋ ㄌㄢˊ ㄙㄣ

BỐ LAN SÂM

  1. 1.(Họ) Branson hoặc Brandsen / Tôn giáo Richard Branson (1950–), tỷ phú người Anh và người sáng lập nhóm Virgin

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布蘭森 nghĩa là gì? · Kaori Dict