學華語Kaori Dict

布魯塞爾

giản thể: 布鲁塞尔

sàiěr

ㄅㄨˋ ㄌㄨˇ ㄙㄞˋ ㄦˇ

BỐ LỖ TÁI NHĨ

  1. 1.Brussels, thủ đô của Bỉ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我去布魯塞爾比去巴黎去得頻繁。

    wǒqù Bùlǔsàiěr bǐ qù Bālí qùde pínfán。

    Tôi đến Brussels thường xuyên hơn so với đến Paris

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布鲁塞尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict