希拉蕊
Xīlāruǐ
[ㄒㄧ ㄌㄚ ㄖㄨㄟˇ]
HY LẠP NHUỴ
- 1.Cách viết ở Đài Loan của 希拉里[Xi1 la1 li3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 希HI (希) – hy vọng: Tấm vải (布) dệt thưa nhìn xuyên qua được (乂) — hàng hiếm ít có, càng hiếm càng HI vọng, hy hữu.
[ㄒㄧ ㄌㄚ ㄖㄨㄟˇ]
HY LẠP NHUỴ
