希拉里
Xīlālǐ
[ㄒㄧ ㄌㄚ ㄌㄧˇ]
HY LẠP LÝ
- 1.Hillary (tên)
- 2.Hillary Rodham Clinton (1947-), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 希HI (希) – hy vọng: Tấm vải (布) dệt thưa nhìn xuyên qua được (乂) — hàng hiếm ít có, càng hiếm càng HI vọng, hy hữu.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.