希沃特
xīwòtè
[ㄒㄧ ㄨㄛˋ ㄊㄜˋ]
HY ỐC ĐẶC
- 1.sievert (Sv), đơn vị tổn thương bức xạ dùng trong xạ trị

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 希HI (希) – hy vọng: Tấm vải (布) dệt thưa nhìn xuyên qua được (乂) — hàng hiếm ít có, càng hiếm càng HI vọng, hy hữu.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.