學華語Kaori Dict

希特勒

ㄒㄧ ㄊㄜˋ ㄌㄜˋ

HY ĐẶC LẶC

  1. 1.Adolf Hitler (1889-1945)

例句Câu ví dụ

  • 1

    希特勒在一九三三年取得了權力。

    Xītèlè zài yī jiǔ sān sān nián qǔdé le quánlì。

    Hitler đã nắm quyền vào năm 1933

  • 2

    希特勒恨猶太人。

    Xītèlè hèn Yóutàirén。

    Hitler ghét người Do Thái

  • 3

    老師告訴我希特勒自殺了。

    lǎoshī gàosu wǒ Xītèlè zìshā le。

    Giáo viên nói với tôi rằng Hitler đã tự tử

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HI (希) – hy vọng: Tấm vải (布) dệt thưa nhìn xuyên qua được (乂) — hàng hiếm ít có, càng hiếm càng HI vọng, hy hữu.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

希特勒 nghĩa là gì? · Kaori Dict