學華語Kaori Dict

帝都

ㄉㄧˋ ㄉㄨ

ĐẾ ĐÔ

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家習慣把上海稱為魔都,把北京稱為帝都。

    dàjiā xíguàn bǎ Shànghǎi chēngwéi Módū, bǎ Běijīng chēngwéi dìdū。

    Người ta quen gọi Thượng Hải là 'Mó Dū', gọi Bắc Kinh là 'Địch Dū'.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帝都 nghĩa là gì? · Kaori Dict