例句Câu ví dụ
- 1
大家習慣把上海稱為魔都,把北京稱為帝都。
dàjiā xíguàn bǎ Shànghǎi chēngwéi Módū, bǎ Běijīng chēngwéi dìdū。
Người ta quen gọi Thượng Hải là 'Mó Dū', gọi Bắc Kinh là 'Địch Dū'.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 都ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.
