學華語Kaori Dict

帶走

giản thể: 带走

dàizǒu

ㄉㄞˋ ㄗㄡˇ

ĐỚI TẨU

例句Câu ví dụ

  • 1

    最後,警察把那個喝得爛醉的人帶走了。

    zuìhòu, jǐngchá bǎ nàge hē de lànzuì de rén dàizǒu le。

    Cuối cùng, cảnh sát đã đưa người đàn ông say rượu đi

  • 2

    我們必須把你帶走。

    wǒmen bìxū bǎ nǐ dàizǒu。

    Chúng ta phải đưa anh đi

  • 3

    您是在這兒用餐,還是給您打包帶走?

    nín shì zài zhèr yòngcān, háishi gěi nín dǎbāo dàizǒu?

    Bạn ăn ở đây hay mang về?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

带走 nghĩa là gì? · Kaori Dict