學華語Kaori Dict

帶過

giản thể: 带过

dàiguò

ㄉㄞˋ ㄍㄨㄛˋ

ĐỚI QUÁ

TOCFL 7
  1. 1.chỉ chú ý qua loa đến việc gì đó
  2. 2.coi việc gì đó không quá quan trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    把他帶過來。

    bǎ tā dàiguò lái。

    Hãy đưa anh ấy qua đây

  • 2

    把他給我帶過來。

    bǎ tā gěi wǒ dàiguò lái。

    Hãy mang anh ấy đến đây

  • 3

    他們會把它帶過來。

    tāmen huì bǎ tā dàiguò lái。

    Họ sẽ mang nó đến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

带过 nghĩa là gì? · Kaori Dict