- 1.chỉ chú ý qua loa đến việc gì đó
- 2.coi việc gì đó không quá quan trọng

例句Câu ví dụ
- 1
把他帶過來。
bǎ tā dàiguò lái。
Hãy đưa anh ấy qua đây
- 2
把他給我帶過來。
bǎ tā gěi wǒ dàiguò lái。
Hãy mang anh ấy đến đây
- 3
他們會把它帶過來。
tāmen huì bǎ tā dàiguò lái。
Họ sẽ mang nó đến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.