例句Câu ví dụ
- 1
天氣太熱了,我們決定周末帶兒子去山里避暑。
tiānqì tài rè le, wǒmen juédìng zhōumò dàir zǐ qù shān lǐ bìshǔ。
Nhiệt độ quá cao, chúng tôi quyết định đưa con trai đi nghỉ mát ở núi vào cuối tuần.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
