例句Câu ví dụ
- 1
最後,警察把那個喝得爛醉的人帶走了。
zuìhòu, jǐngchá bǎ nàge hē de lànzuì de rén dàizǒu le。
Cuối cùng, cảnh sát đã đưa người đàn ông say rượu đi
- 2
我們必須把你帶走。
wǒmen bìxū bǎ nǐ dàizǒu。
Chúng ta phải đưa anh đi
- 3
您是在這兒用餐,還是給您打包帶走?
nín shì zài zhèr yòngcān, háishi gěi nín dǎbāo dàizǒu?
Bạn ăn ở đây hay mang về?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
