- 1.dẫn dắt một đội
- 2.dẫn dắt một nhóm
- 3.nhóm trưởng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(du lịch) hướng dẫn viên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.